我拿不动 ngã nã bất động Hán Việt: ngã nã bất động Tổng quan Nặng quá, tôi xách không nổi Cấu tạo: 我 (ngã) + 拿 (nã) + 不 (bất) + 动 (động)Hán Việtngã nã bất độngCấu tạo我 + 拿 + 不 + 动 · ngã + nã + bất + động nghĩa thành phần: ngã + nã + bất + động Nghĩa ViệtCihui Nặng quá, tôi xách không nổi