我敢擔保 ngã cảm đam bảo Hán Việt: ngã cảm đam bảo Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 敢 (cảm) + 擔 (đam) + 保 (bảo)Hán Việtngã cảm đam bảoCấu tạo我 + 敢 + 擔 + 保 · ngã + cảm + đam + bảo nghĩa thành phần: ngã + cảm + đam + bảo Nghĩa EngCihui take it from me