我明白了 wǒ míng bái le · ngã minh bạch liễu Hán Việt: ngã minh bạch liễu · Pinyin: wǒ míng bái le Tổng quan ta hiểu được Cấu tạo: 我 (ngã) + 明 (minh) + 白 (bạch) + 了 (liễu)Pinyinwǒ míng bái leHán Việtngã minh bạch liễuCấu tạo我 + 明 + 白 + 了 · ngã + minh + bạch + liễu nghĩa thành phần: ngã + minh + bạch + liễu Nghĩa ViệtCihui ta hiểu được