我是女的 wǒ shì nǚ de · ngã thị nữ đích Hán Việt: ngã thị nữ đích · Pinyin: wǒ shì nǚ de Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 是 (thị) + 女 (nữ) + 的 (đích)Pinyinwǒ shì nǚ deHán Việtngã thị nữ đíchCấu tạo我 + 是 + 女 + 的 · ngã + thị + nữ + đích nghĩa thành phần: ngã + thị + nữ + đích Nghĩa EngCihui I'm a girl