我是男的 wǒ shì nán de · ngã thị nam đích Hán Việt: ngã thị nam đích · Pinyin: wǒ shì nán de Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 是 (thị) + 男 (nam) + 的 (đích)Pinyinwǒ shì nán deHán Việtngã thị nam đíchCấu tạo我 + 是 + 男 + 的 · ngã + thị + nam + đích nghĩa thành phần: ngã + thị + nam + đích Nghĩa EngCihui I'm a guy