我會努力 wǒ huì nǔ lì · ngã hội nỗ lực Hán Việt: ngã hội nỗ lực · Pinyin: wǒ huì nǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 會 (hội) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Pinyinwǒ huì nǔ lìHán Việtngã hội nỗ lựcCấu tạo我 + 會 + 努 + 力 · ngã + hội + nỗ + lực nghĩa thành phần: ngã + hội + nỗ + lực