我期待著 wǒ qī dài zhuó · ngã kì đãi trứ Hán Việt: ngã kì đãi trứ · Pinyin: wǒ qī dài zhuó Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 期 (kì) + 待 (đãi) + 著 (trứ)Pinyinwǒ qī dài zhuóHán Việtngã kì đãi trứCấu tạo我 + 期 + 待 + 著 · ngã + kì + đãi + trứ nghĩa thành phần: ngã + kì + đãi + trứ