我比他高 ngã bỉ tha cao Hán Việt: ngã bỉ tha cao Tổng quan Tôi cao hơn anh ấy Cấu tạo: 我 (ngã) + 比 (bỉ) + 他 (tha) + 高 (cao)Hán Việtngã bỉ tha caoCấu tạo我 + 比 + 他 + 高 · ngã + bỉ + tha + cao nghĩa thành phần: ngã + bỉ + tha + cao Nghĩa ViệtCihui Tôi cao hơn anh ấy