我的天啊 wǒ de tiān a · ngã đích thiên a Hán Việt: ngã đích thiên a · Pinyin: wǒ de tiān a Tổng quan trời ơi Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 天 (thiên) + 啊 (a)Pinyinwǒ de tiān aHán Việtngã đích thiên aCấu tạo我 + 的 + 天 + 啊 · ngã + đích + thiên + a nghĩa thành phần: ngã + đích + thiên + a Nghĩa ViệtCihui trời ơi