我的孩子 wǒ de hái zǐ · ngã đích hài tử Hán Việt: ngã đích hài tử · Pinyin: wǒ de hái zǐ Tổng quan hài tử của ta Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 孩 (hài) + 子 (tử)Pinyinwǒ de hái zǐHán Việtngã đích hài tửCấu tạo我 + 的 + 孩 + 子 · ngã + đích + hài + tử nghĩa thành phần: ngã + đích + hài + tử Nghĩa ViệtCihui hài tử của ta