我的寶貝 wǒ de bǎo bèi · ngã đích bảo bối Hán Việt: ngã đích bảo bối · Pinyin: wǒ de bǎo bèi Tổng quan bảo bối của ta Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 寶 (bảo) + 貝 (bối)Pinyinwǒ de bǎo bèiHán Việtngã đích bảo bốiCấu tạo我 + 的 + 寶 + 貝 · ngã + đích + bảo + bối nghĩa thành phần: ngã + đích + bảo + bối Nghĩa ViệtCihui bảo bối của ta