我的東西 ngã đích đông tây Hán Việt: ngã đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtngã đích đông tâyCấu tạo我 + 的 + 東 + 西 · ngã + đích + đông + tây nghĩa thành phần: ngã + đích + đông + tây Nghĩa EngCihui meum