我的榮幸

wǒ de róng xìng ngã đích vinh hạnh

Hán Việt: ngã đích vinh hạnh · Pinyin: wǒ de róng xìng

Tổng quan

vinh hạnh của ta

Cấu tạo: (ngã) + (đích) + (vinh) + (hạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vinh hạnh của ta