我的老天 ngã đích lão thiên Hán Việt: ngã đích lão thiên Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 老 (lão) + 天 (thiên)Hán Việtngã đích lão thiênCấu tạo我 + 的 + 老 + 天 · ngã + đích + lão + thiên nghĩa thành phần: ngã + đích + lão + thiên Nghĩa EngCihui upon my word