我的背痛 ngã đích bối thống Hán Việt: ngã đích bối thống Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 背 (bối) + 痛 (thống)Hán Việtngã đích bối thốngCấu tạo我 + 的 + 背 + 痛 · ngã + đích + bối + thống nghĩa thành phần: ngã + đích + bối + thống Nghĩa EngCihui I've got pain in my back