我的錶快 ngã đích biểu khoái Hán Việt: ngã đích biểu khoái Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích) + 錶 (biểu) + 快 (khoái)Hán Việtngã đích biểu khoáiCấu tạo我 + 的 + 錶 + 快 · ngã + đích + biểu + khoái nghĩa thành phần: ngã + đích + biểu + khoái Nghĩa EngCihui My watch is fast and your watch is slow