我盈彼竭 wǒ yíng bǐ jié · ngã doanh bỉ kiệt Hán Việt: ngã doanh bỉ kiệt · Pinyin: wǒ yíng bǐ jié Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 盈 (doanh) + 彼 (bỉ) + 竭 (kiệt)Pinyinwǒ yíng bǐ jiéHán Việtngã doanh bỉ kiệtCấu tạo我 + 盈 + 彼 + 竭 · ngã + doanh + bỉ + kiệt nghĩa thành phần: ngã + doanh + bỉ + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盈:充满;彼:他,对方;竭:尽。我们的士气正旺盛,他们的勇气已丧失。