我行我素地 ngã hành ngã tố địa Hán Việt: ngã hành ngã tố địa Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 行 (hành) + 我 (ngã) + 素 (tố) + 地 (địa)Hán Việtngã hành ngã tố địaCấu tạo我 + 行 + 我 + 素 + 地 · ngã + hành + ngã + tố + địa nghĩa thành phần: ngã + hành + ngã + tố + địa Nghĩa EngCihui in one's own way