我跟他好 ngã cân tha hảo Hán Việt: ngã cân tha hảo Tổng quan Tôi thân với anh ấy Cấu tạo: 我 (ngã) + 跟 (cân) + 他 (tha) + 好 (hảo)Hán Việtngã cân tha hảoCấu tạo我 + 跟 + 他 + 好 · ngã + cân + tha + hảo nghĩa thành phần: ngã + cân + tha + hảo Nghĩa ViệtCihui Tôi thân với anh ấy