我迷路了 wǒ mílù le · ngã mê lộ liễu Hán Việt: ngã mê lộ liễu · Pinyin: wǒ mílù le Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 迷 (mê) + 路 (lộ) + 了 (liễu)Pinyinwǒ mílù leHán Việtngã mê lộ liễuCấu tạo我 + 迷 + 路 + 了 · ngã + mê + lộ + liễu nghĩa thành phần: ngã + mê + lộ + liễu Nghĩa EngCihui I'm lost