我陪你去 ngã bồi nhĩ khứ Hán Việt: ngã bồi nhĩ khứ Tổng quan Tôi cùng đi với anh Cấu tạo: 我 (ngã) + 陪 (bồi) + 你 (nhĩ) + 去 (khứ)Hán Việtngã bồi nhĩ khứCấu tạo我 + 陪 + 你 + 去 · ngã + bồi + nhĩ + khứ nghĩa thành phần: ngã + bồi + nhĩ + khứ Nghĩa ViệtCihui Tôi cùng đi với anh