我需要水 wǒ xūyào shuǐ · ngã nhu yếu thủy Hán Việt: ngã nhu yếu thủy · Pinyin: wǒ xūyào shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 需 (nhu) + 要 (yếu) + 水 (thủy)Pinyinwǒ xūyào shuǐHán Việtngã nhu yếu thủyCấu tạo我 + 需 + 要 + 水 · ngã + nhu + yếu + thủy nghĩa thành phần: ngã + nhu + yếu + thủy Nghĩa EngCihui I need water