戒去毒癮 giới khứ độc ẩn Hán Việt: giới khứ độc ẩn Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 去 (khứ) + 毒 (độc) + 癮 (ẩn)Hán Việtgiới khứ độc ẩnCấu tạo戒 + 去 + 毒 + 癮 · giới + khứ + độc + ẩn nghĩa thành phần: giới + khứ + độc + ẩn Nghĩa EngCihui be off the habit