戒備待命 giới bị đãi mệnh Hán Việt: giới bị đãi mệnh Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 備 (bị) + 待 (đãi) + 命 (mệnh)Hán Việtgiới bị đãi mệnhCấu tạo戒 + 備 + 待 + 命 · giới + bị + đãi + mệnh nghĩa thành phần: giới + bị + đãi + mệnh Nghĩa EngCihui stand by