戒奢寧儉 jiè shē nìng jiān · giới xa ninh kiệm Hán Việt: giới xa ninh kiệm · Pinyin: jiè shē nìng jiān Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 奢 (xa) + 寧 (ninh) + 儉 (kiệm)Pinyinjiè shē nìng jiānHán Việtgiới xa ninh kiệmCấu tạo戒 + 奢 + 寧 + 儉 · giới + xa + ninh + kiệm nghĩa thành phần: giới + xa + ninh + kiệm