戒急用忍

giới cấp dụng nhẫn

Hán Việt: giới cấp dụng nhẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (cấp) + (dụng) + (nhẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戒急用忍 ièjíyòngrěn f.e. don't be urgent; be patient