戒慎之鞀 jiè shèn zhī táo · giới thận chi đào Hán Việt: giới thận chi đào · Pinyin: jiè shèn zhī táo Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 慎 (thận) + 之 (chi) + 鞀 (đào)Pinyinjiè shèn zhī táoHán Việtgiới thận chi đàoCấu tạo戒 + 慎 + 之 + 鞀 · giới + thận + chi + đào nghĩa thành phần: giới + thận + chi + đào