戒指儿

giới chỉ nhi

Hán Việt: giới chỉ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 戒 (giới) + 指 (chỉ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhẫn
  • Biên soạn 戒指兒 ièzhir ►See jièzhi

Eng

  • Cihui 戒指兒 ièzhir ►See jièzhi

Từ liên quan

Gần nghĩa

戒指