戒果因缘经
giới quả nhân duyến kinh
Hán Việt: giới quả nhân duyến kinh
Tổng quan
giới quả nhân duyên kinh (經名)鼻奈耶之異名。☸
Cấu tạo: 戒 (giới) + 果 (quả) + 因 (nhân) + 缘 (duyến) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui giới quả nhân duyên kinh (經名)鼻奈耶之異名。☸