戒毒治療 jiè dú zhì liáo · giới độc trì liệu Hán Việt: giới độc trì liệu · Pinyin: jiè dú zhì liáo Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 毒 (độc) + 治 (trì) + 療 (liệu)Pinyinjiè dú zhì liáoHán Việtgiới độc trì liệuCấu tạo戒 + 毒 + 治 + 療 · giới + độc + trì + liệu nghĩa thành phần: giới + độc + trì + liệu