戒舟慈棹

jiè zhōu cí zhào giới chu từ trạo

Hán Việt: giới chu từ trạo · Pinyin: jiè zhōu cí zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (chu) + (từ) + (trạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戒:佛教中的戒律;慈:慈悲;棹:船桨。指佛教中的戒律和慈善就象航船一样摆渡众生。