戕害不辜
tường hại bất cô
Hán Việt: tường hại bất cô · Pinyin: qiāng hài bù gū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 殘害無罪的人。宋.蘇舜欽〈上集賢文相書〉:「苟快己志,以隳舊典,汙辱善士,戕害不辜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戕:杀害;辜:罪过。杀害或伤害没有罪过的人。
Hán Việt: tường hại bất cô · Pinyin: qiāng hài bù gū