戕害無辜 tường hại vô cô Hán Việt: tường hại vô cô Tổng quan Cấu tạo: 戕 (tường) + 害 (hại) + 無 (vô) + 辜 (cô)Hán Việttường hại vô côCấu tạo戕 + 害 + 無 + 辜 · tường + hại + vô + cô nghĩa thành phần: tường + hại + vô + cô Nghĩa EngCihui 戕害無辜 iānghàiwúgū f.e. butcher the innocents