戕殺人命 tường sát nhân mệnh Hán Việt: tường sát nhân mệnh Tổng quan Cấu tạo: 戕 (tường) + 殺 (sát) + 人 (nhân) + 命 (mệnh)Hán Việttường sát nhân mệnhCấu tạo戕 + 殺 + 人 + 命 · tường + sát + nhân + mệnh nghĩa thành phần: tường + sát + nhân + mệnh Nghĩa EngCihui 戕殺人命 iāngshā rénmìng v.o. butcher the people