或改初志 hoặc cải sơ chí Hán Việt: hoặc cải sơ chí Tổng quan Cấu tạo: 或 (hoặc) + 改 (cải) + 初 (sơ) + 志 (chí)Hán Việthoặc cải sơ chíCấu tạo或 + 改 + 初 + 志 · hoặc + cải + sơ + chí nghĩa thành phần: hoặc + cải + sơ + chí Nghĩa EngCihui 或改初志 uògǎichūzhì v.p. <wr.> Perhaps one should change one's original ideas.