或然判斷

hoặc nhiên phán đoạn

Hán Việt: hoặc nhiên phán đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoặc) + (nhiên) + (phán) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 或然判斷 uòrán pànduàn n. judgment of probability