战争借口 zhàn zhēng jiè kǒu·chiến tranh tạ khẩu Hán Việt: chiến tranh tạ khẩu · Pinyin: zhàn zhēng jiè kǒu Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 藉 (tạ) + 口 (khẩu)Pinyinzhàn zhēng jiè kǒuHán Việtchiến tranh tạ khẩuTừ loạidanhCấu tạo戰 + 爭 + 藉 + 口 · chiến + tranh + tạ + khẩu nghĩa thành phần: chiến + tranh + tạ + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cớ chiến tranhĐứcHandedict Casus belli (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa战争贩子 · 战争基金 · 战争机器 · 战争与和平 · 战争的 · 战争罪 · 借口有病 · 借口躲避