戰爭報道 zhàn zhēng bào dào · chiến tranh báo đạo Hán Việt: chiến tranh báo đạo · Pinyin: zhàn zhēng bào dào Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 報 (báo) + 道 (đạo)Pinyinzhàn zhēng bào dàoHán Việtchiến tranh báo đạoCấu tạo戰 + 爭 + 報 + 道 · chiến + tranh + báo + đạo nghĩa thành phần: chiến + tranh + báo + đạo