戰爭時期 zhàn zhēng shí qī · chiến tranh thì kì Hán Việt: chiến tranh thì kì · Pinyin: zhàn zhēng shí qī Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 時 (thì) + 期 (kì)Pinyinzhàn zhēng shí qīHán Việtchiến tranh thì kìCấu tạo戰 + 爭 + 時 + 期 · chiến + tranh + thì + kì nghĩa thành phần: chiến + tranh + thì + kì