战争机器
chiến tranh ki khí
Hán Việt: chiến tranh ki khí · Pinyin: zhàn zhēng jī qì
Tổng quan
cỗ máy chiến tranh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cỗ máy chiến tranh
- VietPhrases cỗ máy chiến tranh
- Tần suất từ cỗ máy chiến tranh
- Biên soạn 戰爭機器 hànzhēng jīqì n. war machine; war apparatus
Eng
- Cihui 戰爭機器 hànzhēng jīqì n. war machine; war apparatus
- Tần suất từ 戰爭機器 hànzhēng jīqì n. war machine; war apparatus
Đức
- Handedict Gears of War