戰爭英雄 zhàn zhēng yīng xióng · chiến tranh anh hùng Hán Việt: chiến tranh anh hùng · Pinyin: zhàn zhēng yīng xióng Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 英 (anh) + 雄 (hùng)Pinyinzhàn zhēng yīng xióngHán Việtchiến tranh anh hùngCấu tạo戰 + 爭 + 英 + 雄 · chiến + tranh + anh + hùng nghĩa thành phần: chiến + tranh + anh + hùng