戰爭鑽石 zhàn zhēng zuān shí · chiến tranh toản thạch Hán Việt: chiến tranh toản thạch · Pinyin: zhàn zhēng zuān shí Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 鑽 (toản) + 石 (thạch)Pinyinzhàn zhēng zuān shíHán Việtchiến tranh toản thạchCấu tạo戰 + 爭 + 鑽 + 石 · chiến + tranh + toản + thạch nghĩa thành phần: chiến + tranh + toản + thạch