戰俘集中營
chiến phu tập trung doanh
Hán Việt: chiến phu tập trung doanh
Tổng quan
trại giam
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 俘 (phu) + 集 (tập) + 中 (trung) + 營 (doanh)
Nghĩa
Việt
- Cihui trại giam
Hán Việt: chiến phu tập trung doanh
trại giam
Cấu tạo: 戰 (chiến) + 俘 (phu) + 集 (tập) + 中 (trung) + 營 (doanh)