戰壕口炎

chiến hào khẩu viêm

Hán Việt: chiến hào khẩu viêm

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (hào) + (khẩu) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰壕口炎 hànháokǒuyán n. <med.> trenchmouth