戰天鬥地
chiến thiên đấu địa
Hán Việt: chiến thiên đấu địa · Pinyin: zhàn tiān dòu dì
Tổng quan
đấu tranh với thiên nhiên: vật lộn với thiên nhiên
Nghĩa
Việt
- Cihui đấu tranh với thiên nhiên: vật lộn với thiên nhiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 战、斗:泛指斗争。形容征服和改造大自然的英雄气慨。
- Tân Hoa Tự Điển 战、斗泛指斗争。形容征服和改造大自然的英雄气慨。
Eng
- Cihui 戰天鬥地 hàntiāndòudì id. 1. brave the elements 2. combat nature