戰鬥半徑 chiến đấu bán kính Hán Việt: chiến đấu bán kính Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 半 (bán) + 徑 (kính)Hán Việtchiến đấu bán kínhCấu tạo戰 + 鬥 + 半 + 徑 · chiến + đấu + bán + kính nghĩa thành phần: chiến + đấu + bán + kính Nghĩa EngCihui tactical radius