戰鬥暫停

zhàn dòu zàn tíng chiến đấu tạm đình

Hán Việt: chiến đấu tạm đình · Pinyin: zhàn dòu zàn tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (đấu) + (tạm) + (đình)