战斗营

zhàn dòu yíngchiến đấu doanh

Hán Việt: chiến đấu doanh · Pinyin: zhàn dòu yíng

Tổng quan

trại huấn luyện

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 營 (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trại huấn luyện

Eng

  • Cihui boot camp

Từ liên quan

Gần nghĩa

战斗力 · 战斗员 · 战斗性 · 战斗机 · 战斗的 · 战斗群 · 战斗者 · 战斗舰