战斗舰

zhàn dòu jiànchiến đấu hạm

Hán Việt: chiến đấu hạm · Pinyin: zhàn dòu jiàn

Tổng quan

thiết giáp hạm

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 艦 (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết giáp hạm
  • Tần suất từ thiết giáp hạm
  • Biên soạn 戰鬥艦 hàndòujiàn n. battleship M:¹sōu

Eng

  • Cihui battleship
  • Tần suất từ 戰鬥艦 hàndòujiàn n. battleship M:¹sōu

Từ liên quan

Gần nghĩa

战斗力 · 战斗员 · 战斗性 · 战斗机 · 战斗的 · 战斗群 · 战斗者 · 战斗营