战斗群

zhàn dòu qúnchiến đấu quần

Hán Việt: chiến đấu quần · Pinyin: zhàn dòu qún

Tổng quan

nhóm tác chiến

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 群 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy
  • Tần suất từ nhóm tác chiến , biên đội hải quân do tàu sân bay chỉ huy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi battle group

Eng

  • Cihui battle group; naval formation headed by an aircraft carrier
  • Tần suất từ battle group; naval formation headed by an aircraft carrier

Từ liên quan

Gần nghĩa

战斗力 · 战斗员 · 战斗性 · 战斗机 · 战斗的 · 战斗者 · 战斗舰 · 战斗营